Cùng nghĩa với từ Hán Việt “củng mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
巩膜 nghĩa là củng mạc.
Nghĩa của 巩膜
gǒngmó
CỦNG MẠCDanh từphồn thể 鞏膜
giải phẫu Củng mạc
Câu hỏi thường gặp
巩膜 nghĩa là gì?
巩膜 (gǒngmó) nghĩa là củng mạc.
巩膜 đọc thế nào?
巩膜 đọc là gǒngmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 巩膜 là gì?
Âm Hán Việt của 巩膜 là "củng mạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.