TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

差一点

chàyīdiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 差一點

Âm Hán Việt SAI NHẤT ĐIỂM

差一点 nghĩa là Xem 差点 (chàdiǎn).

Nghĩa của 差一点

chàyīdiǎn

SAI NHẤT ĐIỂMphồn thể 差一點
  1. Xem 差点 (chàdiǎn)

Câu hỏi thường gặp

差一点 nghĩa là gì?

差一点 (chàyīdiǎn) nghĩa là Xem 差点 (chàdiǎn).

差一点 đọc thế nào?

差一点 đọc là chàyīdiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 差一点 là gì?

Âm Hán Việt của 差一点 là "sai nhất điểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.