TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

几乎

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jīhū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 幾乎

Âm Hán Việt CƠ HỒ

几乎 nghĩa là hầu như, gần như.

Nghĩa của 几乎

jīhū

CƠ HỒPhó từphồn thể 幾乎
  1. Hầu như; gần như; hầu hết

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 几乎

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 几乎

  • 他几乎淹死。 Tā jīhū yānsǐ.Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465851
  • 今天几乎全世界都在教授英语。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811899
  • 在一天之内完成它几乎是不可能的。 Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332542

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

几乎 nghĩa là gì?

几乎 (jīhū) nghĩa là hầu như, gần như.

几乎 đọc thế nào?

几乎 đọc là jīhū (pinyin).

Âm Hán Việt của 几乎 là gì?

Âm Hán Việt của 几乎 là "cơ hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.