几乎
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 幾乎
几乎 nghĩa là hầu như, gần như.
Nghĩa của 几乎
jīhū
CƠ HỒPhó từphồn thể 幾乎- Hầu như; gần như; hầu hết
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 几乎
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 几乎
- 他几乎淹死。 Tā jīhū yānsǐ.Anh ấy suýt chết đuối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #465851
- 今天几乎全世界都在教授英语。 Khắp nơi trên thế giới người ta đều dạy tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #811899
- 在一天之内完成它几乎是不可能的。 Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #332542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
几乎 nghĩa là gì?
几乎 (jīhū) nghĩa là hầu như, gần như.
几乎 đọc thế nào?
几乎 đọc là jīhū (pinyin).
Âm Hán Việt của 几乎 là gì?
Âm Hán Việt của 几乎 là "cơ hồ".