TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

差派

chāipài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SAI PHÁI

差派 nghĩa là phái đi.

Nghĩa của 差派

chāipài

SAI PHÁIĐộng từ
  1. Phái đi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 差派

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

差派 nghĩa là gì?

差派 (chāipài) nghĩa là phái đi.

差派 đọc thế nào?

差派 đọc là chāipài (pinyin).

Âm Hán Việt của 差派 là gì?

Âm Hán Việt của 差派 là "sai phái".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.