派
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
派 nghĩa là bè phái, trường phái.
Nghĩa của 派
pài
PHÁI- Bè phái
- Trường phái
- Nhóm; phái; phe phái; điều đi; phong thái; tác phong; phong độ; nhánh sông
- 党派đảng phái
- Phái
- Cử
- Đi
- Phái đi
- Bổ nhiệm
- Pi (chữ cái Hy Lạp Ππ)
- Tỉ số đường tròn pi = 3,1415926
- từ mượn Bánh pie
pā
PHÁI- Dùng trong 派司 (pāsi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 派
Đồng nghĩa
Từ ghép có 派
Câu ví dụ với 派
- 你吃过香蕉派吗? Bạn đã từng ăn bánh chuối chưa (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1772667
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
派 nghĩa là gì?
派 (pài, pā) nghĩa là bè phái, trường phái.
派 đọc thế nào?
派 đọc là pài (pinyin).
Âm Hán Việt của 派 là gì?
Âm Hán Việt của 派 là "phái".