差额
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 差額
差额 nghĩa là số dư, chênh lệch.
Nghĩa của 差额
chā'é
SAI NGẠCHDanh từ, Tính từphồn thể 差額- Số dư (tài chính)
- Chênh lệch (trong tổng số hoặc hạn ngạch)
- Khác biệt
Từ ghép có 差额
Thành ngữ có 差额
- 借方差额 — Số dư bên nợ (kế toán)
Câu hỏi thường gặp
差额 nghĩa là gì?
差额 (chā'é) nghĩa là số dư, chênh lệch.
差额 đọc thế nào?
差额 đọc là chā'é (pinyin).
Âm Hán Việt của 差额 là gì?
Âm Hán Việt của 差额 là "sai ngạch".