TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴勒斯坦

Bālèsītǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LẶC TƯ THẢN

巴勒斯坦 nghĩa là Palestine.

Nghĩa của 巴勒斯坦

Bālèsītǎn

BA LẶC TƯ THẢNTên riêngtên riêng
  1. Palestine

Câu hỏi thường gặp

巴勒斯坦 nghĩa là gì?

巴勒斯坦 (bālèsītǎn) nghĩa là Palestine.

巴勒斯坦 đọc thế nào?

巴勒斯坦 đọc là Bālèsītǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴勒斯坦 là gì?

Âm Hán Việt của 巴勒斯坦 là "ba lặc tư thản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.