TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴士

bāshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA SĨ
Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng)

巴士 nghĩa là xe buýt, xe khách.

Nghĩa của 巴士

bāshì

BA SĨDanh từ, Tên riêng
  1. từ mượn Xe buýt
  2. Xe khách

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巴士

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 巴士

  • 他们昨天乘巴士去了动物园。 Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.Tatoeba #686417
  • 我能在哪里乘上机场巴士? Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #403710
  • 巴士虽然停了,但是没有人下车。 Bāshì suīrán tíng le, dànshì méiyǒu rén xiàchē.Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2518641

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

巴士 nghĩa là gì?

巴士 (bāshì) nghĩa là xe buýt, xe khách.

巴士 đọc thế nào?

巴士 đọc là bāshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴士 là gì?

Âm Hán Việt của 巴士 là "ba sĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.