TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴哈马

Bāhāmǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴哈馬

Âm Hán Việt BA CÁP MÃ

巴哈马 nghĩa là Bahamas.

Nghĩa của 巴哈马

Bāhāmǎ

BA CÁP MÃTên riêngphồn thể 巴哈馬tên riêng
  1. Bahamas

Câu hỏi thường gặp

巴哈马 nghĩa là gì?

巴哈马 (bāhāmǎ) nghĩa là Bahamas.

巴哈马 đọc thế nào?

巴哈马 đọc là Bāhāmǎ (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴哈马 là gì?

Âm Hán Việt của 巴哈马 là "ba cáp mã".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.