TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴唧巴唧

bājibāji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TỨC BA TỨC

巴唧巴唧 nghĩa là Biến thể của 吧唧吧唧 (bājibāji).

Nghĩa của 巴唧巴唧

bājibāji

BA TỨC BA TỨC
  1. Biến thể của 吧唧吧唧 (bājibāji)

Câu hỏi thường gặp

巴唧巴唧 nghĩa là gì?

巴唧巴唧 (bājibāji) nghĩa là Biến thể của 吧唧吧唧 (bājibāji).

巴唧巴唧 đọc thế nào?

巴唧巴唧 đọc là bājibāji (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴唧巴唧 là gì?

Âm Hán Việt của 巴唧巴唧 là "ba tức ba tức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.