TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴塞罗那

Bāsàiluónà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴塞羅那

巴塞罗那 nghĩa là Barcelona.

Nghĩa của 巴塞罗那

Bāsàiluónà

Tên riêngphồn thể 巴塞羅那tên riêng
  1. Barcelona

Câu hỏi thường gặp

巴塞罗那 nghĩa là gì?

巴塞罗那 (bāsàiluónà) nghĩa là Barcelona.

巴塞罗那 đọc thế nào?

巴塞罗那 đọc là Bāsàiluónà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.