TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴士底

Bāshìdǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA SĨ ĐỂ

巴士底 nghĩa là nhà ngục Bastille.

Nghĩa của 巴士底

Bāshìdǐ

BA SĨ ĐỂtên riêng
  1. Nhà ngục Bastille (Paris)

Câu hỏi thường gặp

巴士底 nghĩa là gì?

巴士底 (bāshìdǐ) nghĩa là nhà ngục Bastille.

巴士底 đọc thế nào?

巴士底 đọc là Bāshìdǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴士底 là gì?

Âm Hán Việt của 巴士底 là "ba sĩ để".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.