TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴林

Bālín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LÂM

巴林 nghĩa là Bahrain.

Nghĩa của 巴林

Bālín

BA LÂMTên riêngtên riêng
  1. Bahrain

Câu hỏi thường gặp

巴林 nghĩa là gì?

巴林 (bālín) nghĩa là Bahrain.

巴林 đọc thế nào?

巴林 đọc là Bālín (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴林 là gì?

Âm Hán Việt của 巴林 là "ba lâm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.