TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴望

bāwàng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA VỌNG

巴望 nghĩa là mong mỏi.

Nghĩa của 巴望

bāwàng

BA VỌNGĐộng từ, Danh từ
  1. Mong mỏi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巴望

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

巴望 nghĩa là gì?

巴望 (bāwàng) nghĩa là mong mỏi.

巴望 đọc thế nào?

巴望 đọc là bāwàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴望 là gì?

Âm Hán Việt của 巴望 là "ba vọng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.