TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴格达

Bāgédá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴格達

Âm Hán Việt BA CÁCH ĐẠT

巴格达 nghĩa là thủ đô của iraq.

Nghĩa của 巴格达

Bāgédá

BA CÁCH ĐẠTTên riêngphồn thể 巴格達tên riêng
  1. Baghdad, thủ đô của Iraq

Câu hỏi thường gặp

巴格达 nghĩa là gì?

巴格达 (bāgédá) nghĩa là thủ đô của iraq.

巴格达 đọc thế nào?

巴格达 đọc là Bāgédá (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴格达 là gì?

Âm Hán Việt của 巴格达 là "ba cách đạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.