TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴比妥

bābǐtuǒ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA TỶ THỎA

巴比妥 nghĩa là Barbitone.

Nghĩa của 巴比妥

bābǐtuǒ

BA TỶ THỎA
  1. Barbitone
  2. Barbital

Câu hỏi thường gặp

巴比妥 nghĩa là gì?

巴比妥 (bābǐtuǒ) nghĩa là Barbitone.

巴比妥 đọc thế nào?

巴比妥 đọc là bābǐtuǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴比妥 là gì?

Âm Hán Việt của 巴比妥 là "ba tỷ thỏa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.