TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴比Q

bābǐ Q giọng máy của trình duyệt

巴比Q nghĩa là BBQ.

Nghĩa của 巴比Q

bābǐ Q

  1. tiếng lóng BBQ

Câu hỏi thường gặp

巴比Q nghĩa là gì?

巴比Q (bābǐ q) nghĩa là BBQ.

巴比Q đọc thế nào?

巴比Q đọc là bābǐ Q (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.