TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴氏试验

Bāshìshìyàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴氏試驗

Âm Hán Việt BA THỊ THÍ NGHIỆM

巴氏试验 nghĩa là xét nghiệm pap.

Nghĩa của 巴氏试验

Bāshìshìyàn

BA THỊ THÍ NGHIỆMphồn thể 巴氏試驗tên riêng
  1. Xét nghiệm Pap (y học)

Câu hỏi thường gặp

巴氏试验 nghĩa là gì?

巴氏试验 (bāshìshìyàn) nghĩa là xét nghiệm pap.

巴氏试验 đọc thế nào?

巴氏试验 đọc là Bāshìshìyàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴氏试验 là gì?

Âm Hán Việt của 巴氏试验 là "ba thị thí nghiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.