TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴特瓦族

Bātèwǎzú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA ĐẶC NGÕA TỘC

巴特瓦族 nghĩa là Xem 特瓦族 (Tèwǎzú).

Nghĩa của 巴特瓦族

Bātèwǎzú

BA ĐẶC NGÕA TỘCtên riêng
  1. Xem 特瓦族 (Tèwǎzú)

Câu hỏi thường gặp

巴特瓦族 nghĩa là gì?

巴特瓦族 (bātèwǎzú) nghĩa là Xem 特瓦族 (Tèwǎzú).

巴特瓦族 đọc thế nào?

巴特瓦族 đọc là Bātèwǎzú (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴特瓦族 là gì?

Âm Hán Việt của 巴特瓦族 là "ba đặc ngõa tộc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.