TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴特纳

Bātènà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巴特納

Âm Hán Việt BA ĐẶC NẠP

巴特纳 nghĩa là Batna, thị trấn ở miền đông Algérie.

Nghĩa của 巴特纳

Bātènà

BA ĐẶC NẠPphồn thể 巴特納tên riêng
  1. Batna, thị trấn ở miền đông Algérie

Câu hỏi thường gặp

巴特纳 nghĩa là gì?

巴特纳 (bātènà) nghĩa là Batna, thị trấn ở miền đông Algérie.

巴特纳 đọc thế nào?

巴特纳 đọc là Bātènà (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴特纳 là gì?

Âm Hán Việt của 巴特纳 là "ba đặc nạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.