TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巴登

Bādēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA ĐĂNG

巴登 nghĩa là Baden (vùng ở Đức).

Nghĩa của 巴登

Bādēng

BA ĐĂNGtên riêng
  1. Baden (vùng ở Đức)

Câu hỏi thường gặp

巴登 nghĩa là gì?

巴登 (bādēng) nghĩa là Baden (vùng ở Đức).

巴登 đọc thế nào?

巴登 đọc là Bādēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 巴登 là gì?

Âm Hán Việt của 巴登 là "ba đăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.