巴祖卡
giọng máy của trình duyệt
巴祖卡 nghĩa là bazooka.
Nghĩa của 巴祖卡
bāzǔkǎ
- từ mượn Bazooka
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 巴祖卡
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
巴祖卡 nghĩa là gì?
巴祖卡 (bāzǔkǎ) nghĩa là bazooka.
巴祖卡 đọc thế nào?
巴祖卡 đọc là bāzǔkǎ (pinyin).