巽他海峡 (xùntā hǎixiá) nghĩa là Eo biển Sunda giữa Sumatra và Java.
巽他海峡 đọc thế nào?
巽他海峡 đọc là Xùntā Hǎixiá (pinyin).
Âm Hán Việt của 巽他海峡 là gì?
Âm Hán Việt của 巽他海峡 là "tốn tha hải hiệp".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.