TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

巽他语

Xùntāyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 巽他語

Âm Hán Việt TỐN THA NGỮ

巽他语 nghĩa là Ngôn ngữ Sunda, sử dụng ở tỉnh Tây Java, Indonesia.

Nghĩa của 巽他语

Xùntāyǔ

TỐN THA NGỮTên riêngphồn thể 巽他語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Sunda, sử dụng ở tỉnh Tây Java, Indonesia

Câu hỏi thường gặp

巽他语 nghĩa là gì?

巽他语 (xùntāyǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Sunda, sử dụng ở tỉnh Tây Java, Indonesia.

巽他语 đọc thế nào?

巽他语 đọc là Xùntāyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 巽他语 là gì?

Âm Hán Việt của 巽他语 là "tốn tha ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.