布吉河
giọng máy của trình duyệt
布吉河 nghĩa là Sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河 (Shēnzhèn Hé), Quảng Đông.
Nghĩa của 布吉河
Bùjí Hé
BỐ CÁT HÀtên riêng- Sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河 (Shēnzhèn Hé), Quảng Đông
Câu hỏi thường gặp
布吉河 nghĩa là gì?
布吉河 (bùjí hé) nghĩa là Sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河 (Shēnzhèn Hé), Quảng Đông.
布吉河 đọc thế nào?
布吉河 đọc là Bùjí Hé (pinyin).
Âm Hán Việt của 布吉河 là gì?
Âm Hán Việt của 布吉河 là "bố cát hà".