TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布尔代数

Bù'ěrdàishù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布爾代數

Âm Hán Việt BỐ NHĨ ĐẠI SỐ

布尔代数 nghĩa là Đại số Bool.

Nghĩa của 布尔代数

Bù'ěrdàishù

BỐ NHĨ ĐẠI SỐphồn thể 布爾代數tên riêng
  1. Đại số Bool

Câu hỏi thường gặp

布尔代数 nghĩa là gì?

布尔代数 (bù'ěrdàishù) nghĩa là Đại số Bool.

布尔代数 đọc thế nào?

布尔代数 đọc là Bù'ěrdàishù (pinyin).

Âm Hán Việt của 布尔代数 là gì?

Âm Hán Việt của 布尔代数 là "bố nhĩ đại số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.