TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布尔诺

Bù'ěrnuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布爾諾

Âm Hán Việt BỐ NHĨ NẶC

布尔诺 nghĩa là Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc.

Nghĩa của 布尔诺

Bù'ěrnuò

BỐ NHĨ NẶCTên riêngphồn thể 布爾諾tên riêng
  1. Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc

Câu hỏi thường gặp

布尔诺 nghĩa là gì?

布尔诺 (bù'ěrnuò) nghĩa là Brno, thành phố ở Cộng hòa Séc.

布尔诺 đọc thế nào?

布尔诺 đọc là Bù'ěrnuò (pinyin).

Âm Hán Việt của 布尔诺 là gì?

Âm Hán Việt của 布尔诺 là "bố nhĩ nặc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.