TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布尼亚病毒

bùníyàbìngdú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 布尼亞病毒

Âm Hán Việt BỐ NI Á BỆNH ĐỘC

布尼亚病毒 nghĩa là Họ virus Bunyaviridae.

Nghĩa của 布尼亚病毒

bùníyàbìngdú

BỐ NI Á BỆNH ĐỘCphồn thể 布尼亞病毒
  1. Họ virus Bunyaviridae

Bùníyàbìngdú

BỐ NI Á BỆNH ĐỘCphồn thể 布尼亞病毒tên riêng
  1. Virus Bunya
  2. Virus thuộc họ Bunyaviridae

Câu hỏi thường gặp

布尼亚病毒 nghĩa là gì?

布尼亚病毒 (bùníyàbìngdú, bùníyàbìngdú) nghĩa là Họ virus Bunyaviridae.

布尼亚病毒 đọc thế nào?

布尼亚病毒 đọc là bùníyàbìngdú (pinyin).

Âm Hán Việt của 布尼亚病毒 là gì?

Âm Hán Việt của 布尼亚病毒 là "bố ni á bệnh độc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.