TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布朗

Bùlǎng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ LÃNG

布朗 nghĩa là Brown (tên).

Nghĩa của 布朗

Bùlǎng

BỐ LÃNGTên riêng, Danh từtên riêng
  1. Brown (tên)
  2. Gordon Brown (1951-), chính trị gia Vương quốc Anh, thủ tướng 2007-2010

Từ ghép có 布朗

Câu hỏi thường gặp

布朗 nghĩa là gì?

布朗 (bùlǎng) nghĩa là Brown (tên).

布朗 đọc thế nào?

布朗 đọc là Bùlǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 布朗 là gì?

Âm Hán Việt của 布朗 là "bố lãng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.