TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布里坦尼

Bùlǐtǎnní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ LÝ THẢN NI

布里坦尼 nghĩa là Brittany (France).

Nghĩa của 布里坦尼

Bùlǐtǎnní

BỐ LÝ THẢN NItên riêng
  1. Brittany (France)
  2. Bretagne

Câu hỏi thường gặp

布里坦尼 nghĩa là gì?

布里坦尼 (bùlǐtǎnní) nghĩa là Brittany (France).

布里坦尼 đọc thế nào?

布里坦尼 đọc là Bùlǐtǎnní (pinyin).

Âm Hán Việt của 布里坦尼 là gì?

Âm Hán Việt của 布里坦尼 là "bố lý thản ni".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.