TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

布隆伯格

Bùlōngbógé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỐ LONG BÁ CÁCH

布隆伯格 nghĩa là Blumberg hoặc Bloomberg.

Nghĩa của 布隆伯格

Bùlōngbógé

BỐ LONG BÁ CÁCHtên riêng
  1. Blumberg hoặc Bloomberg (tên)

Câu hỏi thường gặp

布隆伯格 nghĩa là gì?

布隆伯格 (bùlōngbógé) nghĩa là Blumberg hoặc Bloomberg.

布隆伯格 đọc thế nào?

布隆伯格 đọc là Bùlōngbógé (pinyin).

Âm Hán Việt của 布隆伯格 là gì?

Âm Hán Việt của 布隆伯格 là "bố long bá cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.