帑藏
giọng máy của trình duyệt
帑藏 nghĩa là kho bạc nhà nước.
Nghĩa của 帑藏
tǎngzàng
- Kho bạc nhà nước
Câu hỏi thường gặp
帑藏 nghĩa là gì?
帑藏 (tǎngzàng) nghĩa là kho bạc nhà nước.
帑藏 đọc thế nào?
帑藏 đọc là tǎngzàng (pinyin).
帑藏 nghĩa là kho bạc nhà nước.
帑藏 (tǎngzàng) nghĩa là kho bạc nhà nước.
帑藏 đọc là tǎngzàng (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.