TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕兰卡

Pàlánkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕蘭卡

帕兰卡 nghĩa là Palanka (một tên riêng).

Nghĩa của 帕兰卡

Pàlánkǎ

phồn thể 帕蘭卡tên riêng
  1. Palanka (một tên riêng)

Câu hỏi thường gặp

帕兰卡 nghĩa là gì?

帕兰卡 (pàlánkǎ) nghĩa là Palanka (một tên riêng).

帕兰卡 đọc thế nào?

帕兰卡 đọc là Pàlánkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.