TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕内尔

Pànèi'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕內爾

帕内尔 nghĩa là Parnell (tên).

Nghĩa của 帕内尔

Pànèi'ěr

phồn thể 帕內爾tên riêng
  1. Parnell (tên)
  2. Charles Stewart Parnell (1846-1891), chính trị gia theo chủ nghĩa dân tộc Ireland

Câu hỏi thường gặp

帕内尔 nghĩa là gì?

帕内尔 (pànèi'ěr) nghĩa là Parnell (tên).

帕内尔 đọc thế nào?

帕内尔 đọc là Pànèi'ěr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.