TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕夏

pàxià giọng máy của trình duyệt

帕夏 nghĩa là Pasha.

Nghĩa của 帕夏

pàxià

Danh từ
  1. từ mượn Pasha

Câu hỏi thường gặp

帕夏 nghĩa là gì?

帕夏 (pàxià) nghĩa là Pasha.

帕夏 đọc thế nào?

帕夏 đọc là pàxià (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.