帕夏
giọng máy của trình duyệt
帕夏 nghĩa là Pasha.
Nghĩa của 帕夏
pàxià
Danh từ- từ mượn Pasha
Câu hỏi thường gặp
帕夏 nghĩa là gì?
帕夏 (pàxià) nghĩa là Pasha.
帕夏 đọc thế nào?
帕夏 đọc là pàxià (pinyin).
帕夏 nghĩa là Pasha.
帕夏 (pàxià) nghĩa là Pasha.
帕夏 đọc là pàxià (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.