TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕尔瓦蒂

Pà'ěrwǎdì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕爾瓦蒂

帕尔瓦蒂 nghĩa là Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva).

Nghĩa của 帕尔瓦蒂

Pà'ěrwǎdì

phồn thể 帕爾瓦蒂tên riêng
  1. Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva)

Câu hỏi thường gặp

帕尔瓦蒂 nghĩa là gì?

帕尔瓦蒂 (pà'ěrwǎdì) nghĩa là Parvati (nữ thần Hindu, phối ngẫu của Shiva).

帕尔瓦蒂 đọc thế nào?

帕尔瓦蒂 đọc là Pà'ěrwǎdì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.