帕尼尼
giọng máy của trình duyệt
帕尼尼 nghĩa là bánh panini.
Nghĩa của 帕尼尼
pàníní
Danh từ- từ mượn Bánh panini
Câu hỏi thường gặp
帕尼尼 nghĩa là gì?
帕尼尼 (pàníní) nghĩa là bánh panini.
帕尼尼 đọc thế nào?
帕尼尼 đọc là pàníní (pinyin).
帕尼尼 nghĩa là bánh panini.
帕尼尼 (pàníní) nghĩa là bánh panini.
帕尼尼 đọc là pàníní (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.