TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕提亚人

Pàtíyàrén giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕提亞人

帕提亚人 nghĩa là người parthia.

Nghĩa của 帕提亚人

Pàtíyàrén

phồn thể 帕提亞人tên riêng
  1. Người Parthia

Câu hỏi thường gặp

帕提亚人 nghĩa là gì?

帕提亚人 (pàtíyàrén) nghĩa là người parthia.

帕提亚人 đọc thế nào?

帕提亚人 đọc là Pàtíyàrén (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.