TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕斯卡

Pàsīkǎ giọng máy của trình duyệt

帕斯卡 nghĩa là Pascal (tên).

Nghĩa của 帕斯卡

Pàsīkǎ

Tên riêng, Lượng từtên riêng
  1. Pascal (tên)
  2. Blaise Pascal (1623-1662), nhà toán học người Pháp

Câu hỏi thường gặp

帕斯卡 nghĩa là gì?

帕斯卡 (pàsīkǎ) nghĩa là Pascal (tên).

帕斯卡 đọc thế nào?

帕斯卡 đọc là Pàsīkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.