TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕斯卡六边形

pàsīkǎliùbiānxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕斯卡六邊形

帕斯卡六边形 nghĩa là lục giác pascal.

Nghĩa của 帕斯卡六边形

pàsīkǎliùbiānxíng

phồn thể 帕斯卡六邊形
  1. Lục giác Pascal

Câu hỏi thường gặp

帕斯卡六边形 nghĩa là gì?

帕斯卡六边形 (pàsīkǎliùbiānxíng) nghĩa là lục giác pascal.

帕斯卡六边形 đọc thế nào?

帕斯卡六边形 đọc là pàsīkǎliùbiānxíng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.