TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕斯卡尔

Pàsīkǎ'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕斯卡爾

帕斯卡尔 nghĩa là Pascal (tên).

Nghĩa của 帕斯卡尔

Pàsīkǎ'ěr

phồn thể 帕斯卡爾tên riêng
  1. Pascal (tên)

Câu hỏi thường gặp

帕斯卡尔 nghĩa là gì?

帕斯卡尔 (pàsīkǎ'ěr) nghĩa là Pascal (tên).

帕斯卡尔 đọc thế nào?

帕斯卡尔 đọc là Pàsīkǎ'ěr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.