TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕累托

Pàlèituō giọng máy của trình duyệt

帕累托 nghĩa là Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý.

Nghĩa của 帕累托

Pàlèituō

tên riêng
  1. Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý

Câu hỏi thường gặp

帕累托 nghĩa là gì?

帕累托 (pàlèituō) nghĩa là Vilfredo Pareto (1848-1923), nhà kinh tế học người Ý.

帕累托 đọc thế nào?

帕累托 đọc là Pàlèituō (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.