TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕萨特

Pàsàtè giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕薩特

帕萨特 nghĩa là Passat (xe ô tô).

Nghĩa của 帕萨特

Pàsàtè

phồn thể 帕薩特tên riêng
  1. Passat (xe ô tô)

Câu hỏi thường gặp

帕萨特 nghĩa là gì?

帕萨特 (pàsàtè) nghĩa là Passat (xe ô tô).

帕萨特 đọc thế nào?

帕萨特 đọc là Pàsàtè (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.