帕西
giọng máy của trình duyệt
帕西 nghĩa là người ba tư.
Nghĩa của 帕西
Pàxī
tên riêng- Người Ba Tư
- Parsi
- Tiếng Farsi
- Ba Tư
Câu hỏi thường gặp
帕西 nghĩa là gì?
帕西 (pàxī) nghĩa là người ba tư.
帕西 đọc thế nào?
帕西 đọc là Pàxī (pinyin).
帕西 nghĩa là người ba tư.
帕西 (pàxī) nghĩa là người ba tư.
帕西 đọc là Pàxī (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.