TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕西

Pàxī giọng máy của trình duyệt

帕西 nghĩa là người ba tư.

Nghĩa của 帕西

Pàxī

tên riêng
  1. Người Ba Tư
  2. Parsi
  3. Tiếng Farsi
  4. Ba Tư

Câu hỏi thường gặp

帕西 nghĩa là gì?

帕西 (pàxī) nghĩa là người ba tư.

帕西 đọc thế nào?

帕西 đọc là Pàxī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.