TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕金森

Pàjīnsēn giọng máy của trình duyệt

帕金森 nghĩa là Parkinson (tên).

Nghĩa của 帕金森

Pàjīnsēn

Tên riêngtên riêng
  1. Parkinson (tên)

Câu hỏi thường gặp

帕金森 nghĩa là gì?

帕金森 (pàjīnsēn) nghĩa là Parkinson (tên).

帕金森 đọc thế nào?

帕金森 đọc là Pàjīnsēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.