TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

帕马森

Pàmǎsēn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帕馬森

帕马森 nghĩa là phô mai parmesan.

Nghĩa của 帕马森

Pàmǎsēn

phồn thể 帕馬森tên riêng
  1. Phô mai Parmesan

Câu hỏi thường gặp

帕马森 nghĩa là gì?

帕马森 (pàmǎsēn) nghĩa là phô mai parmesan.

帕马森 đọc thế nào?

帕马森 đọc là Pàmǎsēn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.