带刺
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 帶刺
带刺 nghĩa là có gai, châm chọc, mỉa mai.
Nghĩa của 带刺
dàicì
ĐỚI THÍCHphồn thể 帶刺- Có gai
- ví dụ Châm chọc; mỉa mai
Câu ví dụ với 带刺
- 没有不带刺的玫瑰。 Méiyǒu bù dàicì de méiguī.Hoa hồng nào mà chẳng có gai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #806751
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
带刺 nghĩa là gì?
带刺 (dàicì) nghĩa là có gai, châm chọc, mỉa mai.
带刺 đọc thế nào?
带刺 đọc là dàicì (pinyin).
Âm Hán Việt của 带刺 là gì?
Âm Hán Việt của 带刺 là "đới thích".