TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

带动

HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàidòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帶動

Âm Hán Việt ĐỚI ĐỘNG

带动 nghĩa là thúc đẩy, tạo động lực.

Nghĩa của 带动

dàidòng

ĐỚI ĐỘNGĐộng từphồn thể 帶動
  1. Thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động

Câu hỏi thường gặp

带动 nghĩa là gì?

带动 (dàidòng) nghĩa là thúc đẩy, tạo động lực.

带动 đọc thế nào?

带动 đọc là dàidòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 带动 là gì?

Âm Hán Việt của 带动 là "đới động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.