带动
HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 帶動
带动 nghĩa là thúc đẩy, tạo động lực.
Nghĩa của 带动
dàidòng
ĐỚI ĐỘNGĐộng từphồn thể 帶動- Thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động
Câu hỏi thường gặp
带动 nghĩa là gì?
带动 (dàidòng) nghĩa là thúc đẩy, tạo động lực.
带动 đọc thế nào?
带动 đọc là dàidòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 带动 là gì?
Âm Hán Việt của 带动 là "đới động".