TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

带来

dàilái giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帶來

Âm Hán Việt ĐỚI LAI

带来 nghĩa là mang đến, mang lại, tạo ra.

Nghĩa của 带来

dàilái

ĐỚI LAIĐộng từphồn thể 帶來
  1. Mang đến
  2. nghĩa bóng Mang lại; tạo ra

Câu ví dụ với 带来

  • 地震带来了灾难。 Dìzhèn dàilái le zāinàn.Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13894739
  • 可能带来误解的情况都是不可避免的。 Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13122359

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

带来 nghĩa là gì?

带来 (dàilái) nghĩa là mang đến, mang lại, tạo ra.

带来 đọc thế nào?

带来 đọc là dàilái (pinyin).

Âm Hán Việt của 带来 là gì?

Âm Hán Việt của 带来 là "đới lai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.