带来
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 帶來
带来 nghĩa là mang đến, mang lại, tạo ra.
Nghĩa của 带来
dàilái
ĐỚI LAIĐộng từphồn thể 帶來- Mang đến
- nghĩa bóng Mang lại; tạo ra
Câu ví dụ với 带来
- 地震带来了灾难。 Dìzhèn dàilái le zāinàn.Trận động đất đã mang đến thảm họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13894739
- 可能带来误解的情况都是不可避免的。 Cái gì dễ bị hiểu lầm thì sẽ luôn như vậy thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13122359
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
带来 nghĩa là gì?
带来 (dàilái) nghĩa là mang đến, mang lại, tạo ra.
带来 đọc thế nào?
带来 đọc là dàilái (pinyin).
Âm Hán Việt của 带来 là gì?
Âm Hán Việt của 带来 là "đới lai".