TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

带给

dàigěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 帶給

Âm Hán Việt ĐỚI CẤP

带给 nghĩa là đưa cho, cung cấp cho.

Nghĩa của 带给

dàigěi

ĐỚI CẤPphồn thể 帶給
  1. Đưa cho
  2. Cung cấp cho
  3. Mang đến
  4. Đem đến

Câu ví dụ với 带给

  • 但我不确定它会把幸福带给每个人。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819704

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

带给 nghĩa là gì?

带给 (dàigěi) nghĩa là đưa cho, cung cấp cho.

带给 đọc thế nào?

带给 đọc là dàigěi (pinyin).

Âm Hán Việt của 带给 là gì?

Âm Hán Việt của 带给 là "đới cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.