带给
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 帶給
带给 nghĩa là đưa cho, cung cấp cho.
Nghĩa của 带给
dàigěi
ĐỚI CẤPphồn thể 帶給- Đưa cho
- Cung cấp cho
- Mang đến
- Đem đến
Câu ví dụ với 带给
- 但我不确定它会把幸福带给每个人。 Nhưng tôi không chắc rằng nó có mang lại hạnh phúc cho mọi người hay không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #819704
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
带给 nghĩa là gì?
带给 (dàigěi) nghĩa là đưa cho, cung cấp cho.
带给 đọc thế nào?
带给 đọc là dàigěi (pinyin).
Âm Hán Việt của 带给 là gì?
Âm Hán Việt của 带给 là "đới cấp".